xin việc

xin việc

Một người trẻ đang xin việc tại một công ty.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động cầu xin hoặc đề nghị được nhận vào làm việc tại một cơ quan, tổ chức, hoặc cho một cá nhân: "xin việc" chỉ việc một người chủ động tìm kiếm công việc làm ăn, thường thông qua việc nộp đơn, phỏng vấn hoặc nhờ vả người quen.
    • Quá trình tìm kiếm việc làm: "xin việc" còn được dùng để nói về toàn bộ quá trình từ khi bắt đầu tìm việc cho đến khi được nhận vào làm.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy đang xin việc tại một công ty lớn. (Anh ấy đang nộp đơn tham gia phỏng vấn để được nhận vào làm tại công ty lớn.)
    • ấy đã xin việcnhiều nơi nhưng chưa kết quả. ( ấy đã tìm kiếm việc làm tại nhiều địa điểm khác nhau nhưng chưa được nhận.)
    • Hồ sơ xin việc của bạn cần được chuẩn bị kỹ lưỡng. (Bộ tài liệu dùng để nộp đơn xin làm việc phải được soạn thảo cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xin việc làm": cụm từ nhấn mạnh vào việc tìm kiếm một công việc cụ thể.

    • Sau khi tốt nghiệp, anh ấy bắt đầu xin việc làm trong ngành tài chính. (Sau khi học xong, anh ấy bắt đầu tìm kiếm việc làm trong lĩnh vực tài chính.)
  • "đi xin việc": hành động trực tiếp đến gặp nhà tuyển dụng để xin việc.

    • Hôm nay tôi phải đi xin việcmột công ty mới. (Hôm nay tôi phải đến gặp nhà tuyển dụng để nộp đơn phỏng vấn.)
  • "giấy xin việc": văn bản chính thức gửi đến nhà tuyển dụng để bày tỏ nguyện vọng làm việc.

    • Bạn cần viết một giấy xin việc thật chuyên nghiệp. (Bạn cần soạn thảo một văn bản xin việc tính chuyên môn cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Xin (động từ): yêu cầu, đề nghị được nhận điều đó.

    • Tôi xin phép được nghỉ một ngày. (Tôi yêu cầu được cho phép nghỉ làm một ngày.)
  • Tìm việc (động từ): hành động tìm kiếm công việc làm nói chung, có thể bao gồm cả xin việc.

    • Anh ấy đang tìm việc trên các trang mạng. (Anh ấy đang tìm kiếm cơ hội việc làm qua internet.)
Từ đồng nghĩa
  • Đi làm (động từ): hành động bắt đầu làm việc, nhưng không nhấn mạnh vào quá trình xin việc.

    • Sau khi xin việc thành công, anh ấy đi làm vào tuần sau. (Sau khi được nhận, anh ấy bắt đầu làm việc vào tuần sau.)
  • Ứng tuyển (động từ): hành động nộp đơn xin việc một cách chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

    • ấy ứng tuyển vào vị trí nhân viên kinh doanh. ( ấy nộp đơn xin việc cho vị trí nhân viên kinh doanh.)
Thành ngữ liên quan
  • Xin việc như xin cháo: thành ngữ chỉ việc xin việc rất khó khăn, vất vả.
    • Thời buổi này, xin việc như xin cháo, phải người quen mới dễ. (Việc tìm kiếm công việc hiện nay rất khó khăn, cần mối quan hệ mới dễ dàng.)